january 6
Danh từ riêng: - Ngày 6 tháng 1: "January 6" là một ngày cụ thể trong năm, thường được biết đến trong bối cảnh Kitô giáo là ngày lễ Hiển Linh (Epiphany), kỷ niệm sự viếng thăm của ba nhà thông thái đến Chúa Hài Đồng Giêsu, diễn ra 12 ngày sau Lễ Giáng Sinh.
- (Nhiều người Kitô giáo kỷ niệm ngày 6 tháng 1 là Lễ Hiển Linh.)
- (Ngày 6 tháng 1 còn được gọi là Đêm Thứ Mười Hai trong một số truyền thống.)
"January 6 insurrection": Cuộc bạo loạn ngày 6 tháng 1 (ám chỉ sự kiện chính trị tại Mỹ năm 2021, khi những người ủng hộ cựu Tổng thống Donald Trump tấn công Điện Capitol).
- The January 6 insurrection was a major event in recent American history. (Cuộc bạo loạn ngày 6 tháng 1 là một sự kiện lớn trong lịch sử nước Mỹ gần đây.)
"January 6 committee": Ủy ban điều tra sự kiện ngày 6 tháng 1.
- The January 6 committee held public hearings to investigate the attack. (Ủy ban ngày 6 tháng 1 đã tổ chức các phiên điều trần công khai để điều tra vụ tấn công.)
- Jan. 6: Dạng viết tắt thông dụng của "January 6".
- The event occurred on Jan. 6, 2021. (Sự kiện xảy ra vào ngày 6 tháng 1 năm 2021.)
- Epiphany: Lễ Hiển Linh (ngày lễ Kitô giáo).
- Twelfth Day: Ngày thứ mười hai sau Giáng Sinh.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "January 6" vì đây là một ngày cụ thể; tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to mark" (đánh dấu): - To mark January 6: Kỷ niệm hoặc ghi nhớ ngày 6 tháng 1. - Churches around the world mark January 6 with special services. (Các nhà thờ trên khắp thế giới kỷ niệm ngày 6 tháng 1 bằng các buổi lễ đặc biệt.)
- All things come to those who wait: Mọi điều đến với những ai biết chờ đợi (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chờ đợi ngày 6 tháng 1).